Cẩm nang du học Nhật Bản

27 lượt xem

CHƯƠNG I: THÔNG TIN SƠ LƯỢC VỀ SỨ SỞ HOA ANH ĐÀO 1. Vị trí địa lý – Nhật Bản nằm ở phía Đông của châu Á, phía Tây của Thái Bình Dương. Bao gồm 4 đảo chính: Honshu, Hokkaido, Kyushuy và Shikoku, nhiều dãy đảo và khoảng 3.900 đảo nhỏ. Honshu chiếm trên 60% […]

CHƯƠNG I: THÔNG TIN SƠ LƯỢC VỀ SỨ SỞ HOA ANH ĐÀO

1. Vị trí địa lý

– Nhật Bản nằm ở phía Đông của châu Á, phía Tây của Thái Bình Dương. Bao gồm 4 đảo chính: Honshu, Hokkaido, Kyushuy và Shikoku, nhiều dãy đảo và khoảng 3.900 đảo nhỏ. Honshu chiếm trên 60% diện tích. Những quốc gia và lãnh thổ lân cận ở vùng biển Nhật Bản là Nga, Bắc Triều Tiên, Hàn Quốc; ở vùng biển Đông Hải là Trung Quốc, Đài Loan; đi xa hơn về phía Nam là Philippines và quần đảo Bắc Mariana.

– Tổng diện tích của Nhật Bản là 377.815 km², đứng thứ 60 trên thế giới về diện tích và chiếm chưa đầy 0,3% tổng diện tích đất toàn thế giới.

2. Đặc điểm về khí hậu

Các đảo Nhật Bản nằm trong vùng khí hậu ôn hòa, ở hầu hết các miền của Nhật Bản đều có 4 mùa rõ rệt. Mùa hè ấm và ẩm, bắt đầu khoảng giữa tháng 7; Mùa Xuân và mùa Thu là những mùa dễ chịu nhất trong năm. Vì có mưa nhiều và khí hậu ôn hòa nên trên khắp quần đảo Nhật Bản đều có những cánh rừng màu mỡ và cây cối xanh tốt.

3. Đặc điểm dân số

– Dân số Nhật Bản ước tính khoảng 127,4 triệu người, phần lớn là đồng nhất về ngôn ngữ và văn hóa. Tộc người chủ yếu là người Yamato cùng với các nhóm dân tộc thiểu số như Ainu hay Ryukyuans.

– Nhật Bản là một trong những nước có tuổi thọ dân số cao nhất thế giới.Tuy nhiên, dân số nước này đang lão hóa do hậu quả của sự bùng nổ dân số sau Thế chiến thứ hai.

4. Kinh tế

– Nhật Bản là nước rất nghèo nàn về tài nguyên, ngoại trừ gỗ và hải sản, trong khi dân số quá đông, phần lớn nguyên nhiên liệu phải nhập khẩu. Tuy nhiên, với các chính sách phù hợp, kinh tế Nhật Bản đã nhanh chóng phục hồi khiến cho cả thế giới kinh ngạc và khâm phục.

– Nhật Bản là một nước có nền kinh tế công nghiệp – tài chính thương mại – dịch vụ – khoa học kĩ thuật lớn đứng thứ ba trên thế giới (đứng sau Hoa Kỳ và Trung Quốc). Nhật Bản có nhiều tập đoàn tài chính, ngân hàng đứng hàng đầu thế giới. Đơn vị tiền tệ là: đồng Yên Nhật.

5. Quốc kỳ và quốc ca

  • Quốc kỳ Nhật Bản, ở Nhật Bản tên gọi chính thức là Nisshōki, nhưng người ta cũng hay gọi là Hinomaru  tức là “vầng mặt trời”. Lá cờ nền trắng với một hình tròn đỏ lớn (tượng trưng cho Mặt Trời) ở trung tâm.
  • Quốc ca của Nhật Bản là Kimi Ga Yo

6. Hệ thống chính trị

– Hoàng gia Nhật do Nhật hoàng đứng đầu. Theo Hiến pháp Nhật thì “Hoàng đế Nhật là biểu tượng của quốc gia và cho sự thống nhất của dân tộc”.

– Nhật hoàng sẽ tham gia vào các nghi lễ của quốc gia nhưng không giữ bất kì quyền lực chính trị nào, thậm chí trong các tình huống khẩn cấp của quốc gia. Quyền lực này sẽ do Thủ tướng và các thành viên nghị viện đảm nhận.

7. Văn hoá, phong tục tập quán

– Người Nhật rất coi trọng sự chào hỏi, ở đâu, lúc nào và đối với bất cứ ai họ cũng đều tỏ ra rất lịch sự và nghiêm túc trong việc chào hỏi lẫn nhau, đó là một tập quán tốt đẹp của con người Nhật.

– Tặng quà là một phần trung tâm trong văn hoá kinh doanh của người Nhật. Nói chung, người Nhật rất thích tặng quà. Hay đúng hơn, việc tặng quà đã trở thành một thói quen, một lễ nghi không thể thiếu được trong đời sống thường ngày của họ. Tặng quà được xem như một cách thể hiện sự yêu mến và kính trọng lẫn nhau và để xác định các mối quan hệ xã hội.

8. Hệ thống phương tiện giao thông

Giao thông Nhật Bản khá phức tạp và đắt đỏ đối với khách du lịch. Nếu đi du lịch Nhật Bản tự túc, sẽ có khá nhiều phương tiện đi lại cho bạn lựa chọn như: máy bay, taxi, phà… Nhưng những phương tiện tiết kiệm nhất và vẫn đảm bảo an toàn cho hành khách khi tham gia giao thông Nhật Bản là đường sắt (tàu điện cao tốc liên tỉnh, tàu Cao tốc Shinkansen, tàu điện ngầm) xe buýt, taxi..

Tại các thành phố lớn tại Nhật Bản phương tiện giao thông phổ biến nhất là tàu điện và tàu điện ngầm. Tàu điện và tàu điện ngầm rất thuận tiện và đúng giờ. Bên cạnh  đó, một số người cũng sử dụng xe buýt. Tuy nhiên xe buýt không tiện lợi so với các phương tiện trên do có số lượng chuyến không nhiều và có khả năng không đúng giờ vào những giờ cao điểm.

CHƯƠNG II: VĂN HOÁ

Nhắc đến Nhật Bản thì chúng ta không thể không nhắc đến văn hóa ẩm thực của người Nhật Bản. Mang trong mình sự tinh túy của văn hóa Nhật, được bạn bè thế giới biết đến bởi những món nhẹ nhàng, thanh tao, ẩm thực của người Nhật không chú ý đến số lượng nhiều mà chú trọng, cầu kỳ từ hình thức tới hương vị.

Bức tranh văn hóa ẩm thực Nhật Bản ngày nay là kết quả của sự hội tụ, sự giao thoa của nhiều luồng văn hóa ẩm thực thế giới. Nhưng điều đặc biệt là người Nhật đã biết vận dụng sáng tạo những nét đặc sắc của những nền văn hóa bên ngoài và biến đổi tài tình để phù hợp với khẩu vị, quan niệm thẩm mỹ… của người Nhật.

Người ta nói rằng ẩm thực Nhật được thưởng thức bằng mắt quả không quá chút nào. Chỉ cần nhìn vào cách bài trí tinh tế, khéo léo người ta đã biết được ngay đó là những món ăn của đất nước mặt trời mọc. Người Nhật luôn sáng tạo để tìm ra cách trưng bày món ăn một cách tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết màu sắc, hình dáng của món ăn và các loại chén đĩa trên bàn ăn.

  • Những món ăn truyền thống và đặc trưng của Nhật Bản
Tempura: Tempura là món chiên nổi tiếng ở Nhật Bản, có thể nói đây là món ăn điển hình của xứ sở mặt trời mọc. Tuy nó ra đời sau Sushi nhưng Tempura lại mang đến hương thơm, vị mới lạ nên nó được người Nhật đặc biệt yêu thích.
Kaiseki Ryori: Được nhắc đến như phần ẩm thực tinh tế và tinh túy nhất của Nhật Bản. Đó là bữa ăn gồm rất nhiều loại rau và cá cùng với gia vì làm từ rong biển và nấm, những món ăn toát lên được ra hương vị đặc trưng của từng món.
Sake: Loại rượu gạo của người Nhật thường được dùng chung với một loạt các món ăn. Sake được chế biến từ gạo và nước và được xem là đồ uống có cồn từ thời cổ đại. Vì rượu có thể uống nóng nên “cảm xúc” đến nhanh hơn và làm ấm cơ thể vào mùa đông. Khi uống rượu ướp lạnh cũng sẽ có một hương vị tương tự như rượu vang chất lượng cao. Mỗi vùng miền trên khắp đất nước đều có nhà máy rượu địa phương mang hương vị đặc trưng riêng tùy vào chất lượng gạo và nước cũng như sự khác biệt trong quá trình sản xuất rượu.
Sukiyaki: Là món ăn của ẩm thực gia đình, thể hiện sự quây quần ấm cúng khi cả gia đình cùng ngồi quanh bàn bếp gắp cho nhau thức ăn từ nồi Sukiyaki thơm lừng nghi ngút khói. Sukiyaki được chế biến ngay tại trên bàn ăn bằng cách nấu chung những lát thịt bò xắt mỏng cùng các loại rau, đậu phụ và mì sợi.
Sushi: Cũng như cơm Việt Nam, sushi là món người Nhật dùng để ăn cho chắc bụng. Sushi là một trong những món không bao giờ thiếu trong các bữa ăn của người Nhật. Đặc biệt, những ngày lễ truyền thống, sushi xuất hiện trên bàn tiệc với đủ màu sắc, mùi vị. Sushi là một món ăn có phần hải sản nhỏ còn tươi sống đặt ở bên trên nắm cơm đã nhỏ giấm ăn. Thành phần chủ yếu được dùng là cá ngừ, mực và tôm.

CHƯƠNG III: GIAO THÔNG

  • Vài nét về các tuyến giao thông tại Nhật Bản

Nhật Bản là một trong những quốc gia có hệ thống giao thông phát triển cao nhất thế giới. Chỉ nói riêng về dịch vụ đường sắt thì gần như tất cả các điểm đến đều có dịch vụ này. Ngoài ra, ở xứ sở Phù Tang còn có hệ thống đường cao tốc quốc gia và dịch vụ hàng không nội địa rất phát triển. Trong các thành phố, xe buýt và taxi hoạt động liên tục hàng giờ trong ngày, trong khi đó, các bến phà giữ vai trò liên kết giữa Tokyo, Osaka và Kobe với các cảng chính trên đảo Hokkaido và Kyushu.

1. Hàng không

Nhật Bản cung cấp dịch vụ hàng không quốc tế toàn diện thông qua hai hãng hàng không là Japan Airlines và All Nippon Airways cũng như một loạt các hãng vận tải nước ngoài có đường bay đến tất cả các nơi trên thế giới.

Với khoảng 90 sân bay phục vụ các chuyến bay nội địa và quốc tế, Nhật Bản là quốc gia rất dễ dàng và thuận tiện để du khách có thể đi du lịch bằng máy bay.

2. Đường sắt

Đường sắt tại Nhật Bản bao gồm Tập đoàn Đường sắt Nhật Bản (JR), gồm sáu công ty đường sắt hợp thành bao phủ toàn bộ đất nước và một loạt các công ty hoạt động trong nhiều thành phố lớn. JR đặc biệt nổi tiếng là cực kỳ đúng giờ. Trong giờ cao điểm, các chuyến tàu chạy qua các tuyến đường đón khách ở Tokyo chỉ dừng ở trạm khoảng 1,5 phút.

Dịch vụ đường dài của JR bao gồm: tàu siêu tốc, cao tốc, tàu nhanh, cầu cảng và ghế ngồi chỉ định với giá tiền tùy theo khu vực và loại hình dịch vụ. Du khách có thể mua vé tàu đi các tuyến địa phương tại các máy bán hàng tự động ở mỗi trạm trong thành phố và liên hệ Phòng đặt vé (Midori-no-madoguchi) để mua vé đi các khu vực khác với các hạng vé khác nhau.

3. Tàu điện ngầm

Các tuyến tàu điện ngầm luôn có sẵn trong tất cả các thành phố lớn và cung cấp dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, hiệu quả. Cả hai đường nhánh Yamanote-sen của JR ở Tokyo và đường nhánh Osaka-Kanjo-sen tạo thành một vòng tròn quanh trung tâm các thành phố tương ứng. Hầu hết tất cả các trạm đều có máy bán vé tự động và máy kiểm tra vé tự động tại lối vào/lối ra.

4. Dịch vụ xe buýt

Dịch vụ xe buýt có mặt ở tất cả các thành phố nhưng đôi khi hơi khó khăn đối với người không biết tiếng Nhật.

5. Dịch vụ taxi

Dịch vụ taxi cũng phổ biến rộng rãi ở Nhật và thường chở khách đến những nơi có địa chỉ được ghi bằng tiếng Nhật hoặc theo danh thiếp. Nếu thấy tấm bảng màu đỏ ở góc dưới bên trái kính chắn gió được thắp sáng, điều đó có nghĩa xe trống và bạn có thể đi xe taxi đó. Hãy cẩn thận khi lên xuống taxi bằng cửa sau bên trái tài xế sẽ tự động mở và đóng cửa từ bên trong.

6. Dịch vụ cho thuê xe hơi

Dịch vụ cho thuê xe hơi phổ biến ở hầu hết các thành phố vừa và lớn cũng như tại các phi trường và trạm xe lửa chính khi có giấy phép lái xe được công nhận quốc tế.

CHƯƠNG  IV: Y TẾ

Các cơ sở điều trị y tế tại Nhật Bản chủ yếu được chia thành hai loại: quy mô nhỏ với các trạm y tế và các phòng khám có bác sĩ trực được gọi là IIN, shinryojo, hoặc kurinikku và bệnh viện đa khoa quy mô lớn gồm nhiều phòng ban chuyên môn.

  1. IIN, Shinryojo, Kurinikku (Trạm y tế)

Được điều hành bởi tư nhân là các bác sĩ nhưng một số lĩnh vực chuyên môn bị hạn chế. Bạn nên đến các phòng khám tư nhân khi các triệu chứng của bạn biểu hiện khá nhẹ, chẳng hạn như khi bạn chỉ bị cảm lạnh hoặc bị thương nhẹ.

  1. Sogo Byoin (Bệnh viện đa khoa)

Sogo Byoin là các cơ sở y tế bao gồm nhiều lĩnh vực chuyên môn và được trang bị hiện đại để tiến hành các kiểm tra khác nhau và chăm sóc cho bệnh nhân nội trú.

Để gặp được một bác sĩ byoin sogo, bệnh nhân thường phải có giấy giới thiệu từ một bệnh viện hoặc một cơ sở y tế nhỏ hơn. Vì vậy, khi muốn đến bệnh viện đa khoa, trước tiên bạn nên đi đến một phòng khám địa phương hoặc phòng khám của bác sĩ và yêu cầu để được giới thiệu nếu bác sĩ tin rằng bạn cần phải nhận được sự chăm sóc chuyên biệt hơn tại một viện y tế lớn hơn.

  1. Làm thế nào để tìm các cơ sở y tế trong khu vực của bạn

Bạn có thể tìm kiếm một cơ sở y tế thích hợp qua điện thoại hoặc trên mạng Internet dựa trên vị trí, lĩnh vực chuyên ngành, và các ngôn ngữ có sẵn. Bạn cũng có thể hỏi bạn bè, hàng xóm của bạn để họ giới thiệu cho bạn bất kỳ một phòng khám địa phương nào.

Việc hỗ trợ qua điện thoại có sẵn bằng các ngôn ngữ khác nhau. Ngoài thông tin về các cơ sở y tế với nhân viên nói ngôn ngữ nước ngoài, các nhân viên tư vấn cũng có thể trả lời các câu hỏi của bạn về hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản.

  1. Một số lưu ý

Hầu hết các cơ sở y tế ở Nhật Bản phục vụ bệnh nhân trên cơ sở ai đến trước thì được phục vụ trước. Một số viện có thể yêu cầu một cuộc hẹn trước. Bạn hãy gọi điện để hỏi về lịch trình làm việc của họ, như một số bệnh viện đa khoa thường chỉ mở cửa vào buổi sáng.

  • Những thứ cần mang theo khi đến bệnh viện

Œ Thẻ bảo hiểm y tế: Bạn sẽ chịu trách nhiệm cho tất cả các chi phí điều trị nếu bạn không có nó.

 ID: Bạn có thể được yêu cầu xuất trình ID của bạn, chẳng hạn như thẻ đăng ký người nước ngoài hoặc hộ chiếu.

Ž Thuốc mà bạn đang dùng: Thay vì mang một tài liệu liên quan đến sức khỏe thì bạn có thể mang thuốc bạn đang dùng đến cho bác sĩ biết.

 Tiền mặt: Thanh toán bằng tiền mặt được thực hiện ở hầu hết các cơ sở y tế.

5. Khi đến gặp bác sĩ

Lần đầu tiên khi bạn đến:

  • Xuất trình thẻ bảo hiểm y tế tại quầy lễ tân và nói với họ rằng đây là lần đầu bạn đến phòng khám của họ.
  • Bạn sẽ được yêu cầu điền vào một tờ thông tin để cung cấp thông tin về điều kiện hiện tại của bạn và những vấn đề sức khỏe trước kia.
  • Chờ đến lượt mình trong phòng đợi.
  • Khi tên của bạn được gọi thì bạn sẽ vào phòng khám. Sau khi kiểm tra tình trạng của bạn, bác sĩ có thể tiến hành một thử nghiệm và / hoặc áp dụng điều trị khi cần thiết.
  • Khi kiểm tra hoàn tất, hãy quay trở lại và đợi trong phòng đợi.
  • Khi tên của bạn được gọi và nhận lại được thẻ bảo hiểm y tế, thẻ đăng ký bệnh nhân, và kê đơn. Bạn sẽ thanh toán vào thời điểm này.

 

CHƯƠNG V: GIÁO DỤC

  1. Thông tin chung

Nhật Bản được biết đến là nước có hệ thống giáo dục rất đa dạng và chất lượng. Nhật Bản đã chú trọng xây dựng một nền giáo dục hiện đại ngày từ năm 1950. Chất lượng giáo dục của Nhật Bản nổi tiếng trên toàn thế giới đặc biệt là ngành khoa học kỹ thuật và là một nước có nền giáo dục đứng thứ 5 trên toàn thế giới.

Số lượng trường đại học quốc lập, công lập và tư lập được thống kê dưới đây:

  Quốc lập Công lập Tư lập Tổng số
Trường kỹ thuật 51 3 3 57
Trường dạy nghề 10 193 2.608 2.811
Cao đẳng 19 340 359
Đại học (các khoa) 82 86 584 752
Cao học 86 74 464 624

Thống kê theo bộ khoa học và giáo dục Nhật Bản, mức chi phí cho học phí được đánh giá như sau:

  • Cao học
Cao học Học phí Nhập học Cộng
yên USD yên USD yên USD
Quốc lập 535,800 5,202 282,000 2,738 817,800 7,940
Công lập 538,167 5,225 230,717 2,240 768,884 7,465
Tư lập Hệ thạc sỹ Nghệ thuật 1,249,304 12,129 224,437 2,179 1,473,741 14,308
Công nghệ 965,589 9,375 236,052 2,292 1,201,641 11,666
Sức khỏe cộng đồng 864,022 8,389 254,210 2,468 1,118,232 10,857
Khoa học tự nhiên 851,263 8,265 219,687 2,133 1,070,950 10,398
Nông nghiệp, thú y 783,273 7,605 231,480 2,247 1,014,753 9,852
Dược 763,792 7,415 243,152 2,361 1,006,944 9,776
Gia chánh 733,726 7,124 256,824 2,493 990,550 9,617
Giáo dục 758,688 7,366 212,659 2,065 971,347 9,431
Y khoa 705,702 6,851 231,667 2,249 937,369 9,101
Khoa học xã hội 696,560 6,763 230,927 2,242 927,487 9,005
Khoa học nhân văn 660,750 6,415 221,280 2,148 882,030 8,563
Hệ tiến sỹ Nghệ thuật 1,123,379 10,907 225,806 2,192 1,349,185 13,099
Sức khỏe cộng đồng 845,022 8,204 263,826 2,561 1,108,848 10,766
Khoa học tự nhiên 792,297 7,692 231,060 2,243 1,023,357 9,936
Công nghệ 789,955 7,669 229,210 2,225 1,019,165 9,895
Nông nghiệp, thú y 784,692 7,618 226,400 2,198 1,011,092 9,816
Gia chánh 725,382 7,043 252,426 2,451 977,808 9,493
Dược 757,064 7,350 218,157 2,118 975,221 9,468
Giáo dục 682,831 6,629 217,130 2,108 899,961 8,737
Nha khoa 644,080 6,253 234,198 2,274 878,278 8,527
Khoa học xã hội 610,303 5,925 224,963 2,184 835,266 8,109
Khoa học nhân văn 597,530 5,801 227,438 2,208 824,968 8,009
Y khoa 515,283 5,003 186,954 1,815 702,237 6,818
  • Đại học
Đại học Học phí Nhập học Cộng
yên USD yên USD yên USD
Quốc lập 535,800 5,202 282,000 2,738 817,800 7,940
Công lập 537,933 5,223 232,422 2,257 770,355 7,479
Tư lập Y khoa 3,626,243 35,206 1,297,261 12,595 4,923,504 47,801
Nha khoa 3,783,553 36,734 611,390 5,936 4,394,943 42,669
Dược 1,725,966 16,757 353,689 3,434 2,079,655 20,191
Nghệ thuật 1,412,115 13,710 266,127 2,584 1,678,242 16,294
Sức khỏe cộng đồng 1,247,881 12,115 286,207 2,779 1,534,088 14,894
Khoa học tự nhiên, công nghệ 1,159,997 11,262 252,277 2,449 1,412,274 13,711
Nông nghiệp, thú y 1,086,051 10,544 259,140 2,516 1,345,191 13,060
Thể dục, thể thao 997,417 9,684 267,038 2,593 1,264,455 12,276
Gia chành 994,596 9,656 265,790 2,580 1,260,386 12,237
Văn hóa, xã hội 932,725 9,056 253,868 2,465 1,186,593 11,520
Phúc lợi xã hội 931,175 9,041 239,438 2,325 1,170,613 11,365
Luật, thương mại, kinh tế 881,808 8,561 250,074 2,428 1,131,882 10,989
  • Cao đẳng
Cao đẳng Học phí Nhập học Cộng
yên USD yên USD yên USD
Tư lập Vệ sinh 1,080,136 10,487 267,612 2,598 1,347,748 13,085
Y tế 996,495 9,675 216,928 2,106 1,213,423 11,781
Công nghiệp 889,821 8,639 224,783 2,182 1,114,604 10,821
Nông nghiệp 860,785 8,357 248,750 2,415 1,109,535 10,772
Văn hóa, giáo dục 863,912 8,387 243,284 2,362 1,107,196 10,749
Thương mại 857,989 8,330 245,828 2,387 1,103,817 10,717
Giáo dục, phúc lợi xã hội 838,000 8,136 264,286 2,566 1,102,286 10,702
Giáo dục, sức khỏe 847,348 8,227 253,020 2,457 1,100,368 10,683
  • Trường dạy nghề
Trường dạy nghề Học phí Nhập học Cộng
yên USD yên USD yên USD
Tư lập Vệ sinh 1,235,000 11,990 175,000 1,699 1,411,000 13,699
Y tế 1,133,000 11,000 272,000 2,641 1,405,000 13,641
Công nghiệp 1,041,000 10,107 205,000 1,990 1,246,000 12,097
Nông nghiệp 1,025,000 9,951 180,000 1,748 1,205,000 11,699
Văn hóa, giáo dục 1,030,000 10,000 153,000 1,485 1,183,000 11,485
Thương mại 935,000 9,078 120,000 1,165 1,056,000 10,252
Giáo dục, phúc lợi xã hội 915,000 8,883 139,000 1,350 1,055,000 10,243
May thời trang, gia chánh 794,000 7,709 184,000 1,786 978,000 9,495

Nguồn: Hội các tổ chức đào tạo kỹ thuật chuyên nghiệp Tokyo.

  • Trường tiếng Nhật
Trường tiếng Nhật Học phí (bao gồm tiền nhập học, tiền tuyển sinh)
yên USD
Khóa học 1 năm 415,000 ~ 997,400 4,029 ~ 9,683
Khóa học 18 tháng 760,000 ~ 1,530,000 7,379 ~ 14,854
Khóa học 2 năm 1,070,000 ~ 2,000,000 10,388 ~ 19,417

 

2. Cơ hội học bổng đối với du học sinh tại Nhật Bản

Học bổng du học luôn là mục tiêu hướng tới của bất kỳ bạn du học sinh nào. Đặc biệt là ở Nhật Bản với một nền giáo dục hiện đại hàng đầu thế giới và có nhiều ưu đãi dành cho các du học sinh. Cũng chính vì thế mà số lượng sinh viên Việt Nam nói riêng và sinh viên quốc tế nói chung có nguyện vọng đi du học Nhật Bản ngày càng tăng.

  • Thời gian xin học bổng và nhận kết quả được chia làm 2 dạng như sau:

– Loại học bổng có thể xin và nhận kết quả trước khi sang Nhật ( rất ít).

- Loại học bổng có thể xin và nhận kết quả sau khi sang Nhật nhập học.

+ Thi tuyển chọn: xét hồ sơ, thi viết kiểm tra kiến thức tổng quát hoặc kiến thức về ngành học, khả năng ngôn ngữ và phỏng vấn.

+ Cách xin: hầu hết hồ sơ xin học bổng đều phải nộp qua trường mà du học sinh theo học.

3. Cơ hội việc làm thực tập của du học sinh

  • Xin giấy phép làm thêm: Để có được giấy chứng nhận cho phép bạn làm thêm, bạn phải nộp đơn đăng kí tại sở nhập cư gần nhất. Trước khi đi, bạn cần mang theo hộ chiếu, thẻ lưu trú (zairyuu card) và thẻ học sinh, sinh viên. Việc đăng kí rất đơn giản và hoàn toàn miễn phí.
  • Giới hạn giờ làm thêm: Du học sinh ở Nhật chỉ được làm thêm trong số giờ cho phép, được quy định theo bảng dưới đây:
Tư cách lưu trú Loại giấy phép Số giờ cho phép
Hàng tuần Trong kỳ nghỉ dài
Du học sinh Đại học Giống nhau Đến 28 tiếng Đến 8 tiếng/ ngày
Liên thông
Trường nghề
Du học sinh tự túc
Hoạt động văn hoá Tuỳ từng trường hợp cá nhân Theo từng cá nhân

 

  • Trong trường hợp làm quá 28 tiếng một tuần phải có giấy cho phép riêng.
  • Trong trường hợp sinh viên tham gia các hoạt động giảng dạy, nghiên cứu có trả lương tại trường thì không có giới hạn về thời gian miễn sao không làm ảnh hưởng đến việc học tập, nghiên cứu.
  • Công việc phổ biến nhất là các việc phụ trong nhà hàng, tiếp đến là bán hàng, gia sư, công tác nghiên cứu, lễ tân khách sạn, nhặt bóng v.v. Tiền lương của các vùng khác nhau, ví dụ phục vụ trong nhà hàng mỗi giờ được 800 yên đến 1200 yên, nếu làm 28 tiếng 1 tuần được 22.400 yên đến 33.600 yên.
  • Một số lưu ý: Sau khi được Cục nhập cảnh địa phương gần nhất cho phép thì du học sinh mới được phép đi làm thêm theo các điều kiện sau đây:

– Không làm ảnh hưởng tới việc học tập.

- Mục đích đi làm thêm là để trang trải tiền học phí và các khoản phí cần thiết khác.

Ž- Không làm các công việc làm ảnh hưởng xấu đến phong tục tập quán và tư cách, đạo đức của du học sinh.

- Một tuần làm thêm 28 tiếng (trong thời gian nghỉ hè có thể làm 8 tiếng/ ngày).

- Làm thêm trong thời gian tạm trú tại trường.

Nếu du học sinh không có giấy phép, làm quá giờ, làm công việc không phù hợp với nội dung cho phép sẽ bị phạt hoặc trục xuất về nước.

4. Các khoản chi phí của du học sinh tại Nhật Bản

  • Tiền ăn

Nếu bạn tự nấu ăn thì chi phí du học Nhật sẽ giảm đi đôi chút, khoảng 15,000 Yên/ 1 tháng. Như vậy 1 năm sẽ là 180,000 Yên.

  • Tiền ở

Bạn có thể ở ký túc xá của nhà trường hoặc thuê nhà. Chi phí du học Nhật Bản phí thuê nhà vào khoảng 30,000 Yên-40.000 yên / 1 tháng. Như vậy 1 năm sẽ là 360,000- 480.000 Yên .

Trường hợp thuê căn hộ thì thường gồm các khoản chi phí như sau:

– Tiền thuê nhà  : Tiền thuê nhà tháng đó (theo ngày) + Tiền thuê nhà tháng tiếp theo

– Tiền đặt cọc : 1 ~ 2 tháng tiền thuê nhà (khi chuyển đi sẽ được trả lại một phần)

– Tiền lễ  : 1 ~ 2 tháng tiền thuê nhà
Ví dụ, nếu bạn muốn thuê phòng 50.000 yên/tháng, bạn phải chuẩn bị khoảng 200.000 ~ 300.000 yên.

– Tiền tiêu vặt, đi lại, điện thoại 1 tháng khoảng 15,000 Yên. Như vậy 1 năm sẽ là 180,000 Yên.

CHƯƠNG VI: MỘT SỐ TRƯỜNG ĐẠI HỌC

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KAGAWA

Trường đại học KAGAWA là trường đại học tổng hợp gồm 6 khoa: Khoa giáo dục, khoa luật, khoa kinh tế, khoa y, khoa kỹ thuật, khoa nông nghiệp và 8 khoa nghiên cứu sau đại học của các chuyên ngành giáo dục, luật kinh tế, y học, kỹ thuật, nông nghiệp, quản lý các vùng nghiên cứu liên kết giữa các trường đại học Kagawa và trường đại học Ehime. Trường có khoảng 7000 sinh viên bao gồn cả bậc đại học và sau đại học, trong đó du học sinh người nước ngoài có khoảng 200 bạn.

  • Chương trình du học
    – Chương trình du học bậc đại học
    – Chương trình du học bậc sau đại học
  • Chế độ học bổng và miễn giảm học phí
    – Học bổng dành cho du học sinh bạn có thể đăng ký trước khi sang Nhật Bản
    – Ngoài học bổng trên quỹ giao lưu quốc tế của trường có kế hoạch trao các suất học bổng cho du học sinh:

+ 4 suất học bổng trị giá 60.000 Yên/ tháng.

+ 3 suất học bổng trị giá 30.000 yên/ tháng.

+ 3 suất học bổng  25.000 yên/ tháng.

– Các học bổng từ các tổ chức tư nhân, đoàn thể, cơ quan hỗ trợ sinh viên Nhật Bản.

– Đối với sinh viên chính quy có thành tích xuất sắc gặp khó khăn về tài chính, trường có chế độ miễn giảm học phí.

  • Học phí và các khoản chi phí khác
    Học phí và các khoản phí khác (tại thời điểm tháng 4/2015)
  • Chi phí nhà ở
    – Ký túc xá sinh viên (khu ký túc dành riêng cho du học sinh) tiền nhà 5.900 yên/ tháng.
    – Nhà trọ tư giao động rừ 20.000 yên – 60.000 yên/ tháng.
    – Phí sinh hoạt bình quân tại tỉnh Kagawa là 50.000 yên/ tháng.

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ TOKYO NHẬT BẢN

Đại học Ngoại ngữ Tokyo (thường được gọi là TUFS) là một trường đại học ở Fuchu, Tokyo, Nhật Bản. TUFS chủ yếu giảng dạy ngôn ngữ nước ngoài, các vấn đề quốc tế và nghiên cứu nước ngoài. Nó cũng có tính năng như một tổ chức của khu vực châu Á – châu Phi.

Với đội ngũ giáo viên dày dặn kinh nghiệm, cùng trang thiết bị giảng dạy hiện đại, mục tiêu hàng đầu của trường chính là chất lượng đào tạo. Là một trường chuyên về đào tạo ngoại ngữ, ngoài chuyên ngành tiếng Nhật dành cho sinh viên quốc tế, trường còn đào tạo các ngoại ngữ khác như: Tiếng Anh, Trung Quốc, Hàn Quốc… cho học sinh sinh viên Nhật Bản. Đặc biệt nhà trường còn đào tạo các chuyên ngành tiếng Nhật biên phiên dịch, tiếng Nhật dành cho tiếp viên hàng không, tiếng Nhật sư phạm.

Đại học ngoại ngữ Tokyo là trường đại học lâu đời nhất dành cho việc nghiên cứu quốc tế tại Nhật Bản. Nó bắt đầu là Viện Nghiên cứu các vấn đề nước ngoài được thành lập vào năm 1857. Sau đó, nó được thành lập như là một tổ chức giáo dục và nghiên cứu độc lập với tên gọi là Trường Ngoại ngữ Tokyo vào năm 1899.

  • Chi phí ban đầu:
    – Phí tuyển sinh: 282.000 Yên
    – Học phí: 535.800 Yên/ năm
    – Phí sinh hoạt trung bình: 700.000 yên/ năm
  • Việc làm thêm

Nhà trường cam kết đảm bảo việc làm thêm cho du học sinh sau khi nhập học từ 15 – 30 ngày. Công việc phù hợp với trình độ của du học sinh.

Những công việc làm thêm: Phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, bán hàng tại các cửa hàng tiện lợi và các nhà máy, phát báo….

 

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC SENSHU

            Đại học Senshu là một trong những trường đại học dân lập có lịch sử lâu đời nhất tại Nhật Bản. Trường được thành lập năm 1880 do Soma Eitane, Tajiri Inejiro, Tanetaro, Komai Jukaku. Họ là con người sống trong  một xã hội Minh Trị nhiều biến động nên đã sớm mang trong mình hoài bão về một xã hội Nhật Bản tốt đẹp hơn.

Chính vì lý do ấy đã thôi thúc họ tìm đến những nền văn minh lớn của nhân loại để học hỏi và tiếp thu. Trải qua 8 năm ròng tại các trường đại học lớn như Columbia, Yale, Harvard, họ quay trở về và bắt đầu kiến tạo nên những trang sử đầu tiên của Senshu.

Nơi đây đào tạo nhiều chuyên ngành như Luật, Kinh Tế, Quản Trị Kinh Doanh, Maketing, Kế Toán, Tiếng Nhật, Văn học và văn hóa Nhật Bản, Tiếng anh  và văn học Mỹ, Triết học, Lịch sử ,Môi trường, Báo chí, Tâm lý học, Xã hội học, Thông tin mạng…

  • Các khoản phí phải nộp
Mục Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4
Phí tuyển sinh 675.000
Học Phí 675.000 668.000 681.000 695.000
Phí cơ sở vật chất 200.000 200.000 200.000 200.000
Các loại phí khác 26.000 21.000 21.000 31.000
  • Việc làm thêm

Nhà trường cam kết đảm bảo việc làm thêm cho du học sinh sau khi nhập học từ 15 – 30 ngày. Công việc phù hợp với trình độ của du học sinh.

Những công việc làm thêm: Phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, bán hàng tại các cửa hàng tiện lợi và các nhà máy, phát báo….

 

 

ĐẠI HỌC WASEDA NHẬT BẢN

Đối với những người có đam mê đối với nền giáo dục tiên tiến của Nhật Bản thì cái tên Waseda không còn là cái tên xa lạ. Nơi đây được coi là một trong những trường đại học hàng đầu của Nhật Bản, là ước mơ của biết bao thế hệ học sinh Nhật Bản.

Ngôi trường nằm ở phía bắc Shijuku, Tokyo, Nhật Bản. Ngôi trường quy tụ 56.000 sinh viên với hơn 90 quốc gia trên toàn thế giới theo học.

Ngôi trường 130 năm tuổi này là nơi tập trung số lượng sinh viên quốc tế lớn nhất Nhật Bản. Chính điều đó là cho sự giao lưu văn hóa, giao lưu học thuật giữa các quốc gia trở nên mạnh mẽ, góp phần không nhỏ vào sự phát triển chung của ngôi trường này.

 

 
Trường được thành lập năm 1882 bởi Shigenobu Okuma, nhà học giả và người lãnh đạo nổi tiếng bấy giờ. Trước đây tên trường là Tokyo Senmon Gakko, sau đó đổi tên thành Waseda năm 1902 nhằm bồi dưỡng nhân tài cho đất nước. Có vô số những nhà lãnh đạo tài ba trưởng thành từ ngôi trường này.

Trường xếp hạng thứ 20 trên thế giới trong: Bảng xếp hạng các trường đại học có giám đốc điều hành (CEO) của doanh nghiệp nằm trong danh sách 500 doanh nghiệp thế giỏi đã tốt nghiệp và đạt được học vị. Tiêu biểu như Sony, Honda, Toshiba, Fujisu (tạp chí kinh tế Mỹ “Fortune”).

Những kiến thức học tập tại trường Waseda trở thành nền tảng của các sản phẩm “Xuất xứ Nhật Bản” tự hào với thế giới về độ tin cậy cao với tính năng và chất lượng cao. Vậy nên tốt nghiệp trường Waseda là niềm vinh hạnh lớn mà bất cứ sinh viên Nhật Bản cũng hằng mơ ước.

 

 

  • Một số khoản chi phí

Đơn vị: yên

Thời hạn thanh toán Phí tuyển sinh (Phí đăng ký) Chi phí học tập Lệ phí khác Tổng
Học phí Phí đào tạo cải thiện môi trường Phí đào tạo toàn cầu Hiệp hội tương trợ ý tế trường ĐH Waseda
Nhập cảnh

( Đối với các học kỳ mùa xuân năm 2016 )

200,000 586,500 90,000 35,000 1,500 913,000
Kỳ học mùa thu 586,500 90,000 35,000 1,500 713,000
Tổng 200,000 1,173,000 180,000 70,000 3,000 1,626,000
  • Việc làm thêm

Nhà trường cam kết đảm bảo việc làm thêm cho du học sinh sau khi nhập học từ 15 – 30 ngày. Công việc phù hợp với trình độ của du học sinh.

Những công việc làm thêm: Phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, bán hàng tại các cửa hàng tiện lợi và các nhà máy, phát báo….

 

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SINH OCHANOMIZU- NHẬT BẢN

Ochanomizu là trường đại học nữ sinh đầu tiên của Nhật Bản được thành lập vào năm 1875. Trải qua lịch sử 140 năm nơi đây đã đóng góp cho xã hội nhiều nữ sinh ưu tú trên nhiều lĩnh vực Giáo Dục, Nghiên cứu và Phát triển, Công nghiệp, Hành chính, Truyền thông… Chính sự nỗ lực tuyệt vời của các em cùng với sự hết lòng của các nhân viên cán bộ trong trường đã làm nên thành quả ngày hôm nay.

Tại đại học Ochanomizu giáo dục tập chung vào 3 nguyên tắc cơ bản : kiển thức, tư duy bình luận và sự khoan dung. Chính nhờ việc bồi dưỡng phẩm chất cá nhân đã trở thành nền tảng để tiếp nhận một nền giáo dục mà ở đó con người không chỉ học kiến thức mà con học để làm người.

Học phí cho năm Sinh viên đại học Đã tốt nghiệp
Học phí 1 năm : 535,800 JPY 1 năm : 535,800 JPY
(năm đầu: 267,900 JPY) (năm đầu: 267,900 JPY)
Phí nhập học 282,000 JPY 282,000 JPY

 

  • Việc làm thêm: Nhà trường cam kết đảm bảo việc làm thêm cho du học sinh sau khi nhập học từ 15 – 30 ngày. Công việc phù hợp với trình độ của du học sinh.Những công việc làm thêm: Phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, bán hàng tại các cửa hàng tiện lợi và các nhà máy, phát báo….

    Lương bình quân thường giao động từ 750 -900 yên/ giờ

 

 

 

ĐẠI HỌC EDOGAWA

Trường đại học Edogawa là trường tư lập tạo nhân lực truyền thông nổi tiếng của Nhật Bản. Trường được thành lập năm 1990 tại tỉnh Chiba, thuộc vùng Kanto, Nhật Bản.

Hiện nay số lượng sinh viên đang theo học ở trường là 1077 sinh viên trong đó có tới 696 sinh viên theo học khoa truyền thông của trường.

Trường có 2 khoa lớn là khoa Xã hội học và khoa Truyền thông trong đó:

Khoa xã hội học gồm:

1.      – Môn tâm lý con người

2.      – Môn xã hội hiện đại

3.      – Môn kinh doanh và xã hội

Khoa truyền thông gồm:

1.      – Môn đa truyền thông

2.      – Môn thông tin và văn hóa

3.      – Môn giao tiếp với trẻ

  • Chi phí du học sinh tại Nhật Bản
  1. Tiền học của bạn bao gồm (học phí, sách vở, đồng phục, bảo hiểm, lệ phí thi…v.v..) khoảng 700,000 Yên/ 1 năm.
  2. Tiền ăn: Bạn chi phí du học Nhật khoảng 15,000 Yên/ 1 tháng (tự nấu ăn). Như vậy, 1 năm sẽ là 180,000 Yên.
  3. Tiền ở: Bạn có thể ở ký túc xá của nhà trường hoặc thuê nhà bên ngoài để ở. Chi phí du học Nhật Bản phí thuê nhà vào khoảng 30,000 Yên/ 1 tháng. Như vậy, 1 năm sẽ là 360,000 Yên.
  4. Tiền tiêu vặt, đi lại, điện thoại 1 tháng khoảng 15,000 Yên. Như vậy, 1 năm sẽ là 180,000 Yên.
  • Việc làm thêm: Nhà trường cam kết đảm bảo việc làm thêm cho du học sinh sau khi nhập học từ 15 – 30 ngày. Công việc phù hợp với trình độ của du học sinh.Những công việc làm thêm: Phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, bán hàng tại các cửa hàng tiện lợi và các nhà máy, phát báo….

    Lương bình quân thường giao động từ 750 -900 yên/ giờ

  

 

ĐẠI HỌC QUỐC TẾ KOBE

Giới thiệu:

Đại học quốc tế KOBE là một trường đại học quốc gia hàng đầu năm ở Kobe, Nhật Bản.

Trường được thành lập năm 1949, Đại học KoBe gồm 9 trường đại học và 11 khoa. Hàng năm có khoảng 15000 sinh viên ghi danh vào chương trình Đại học và sau đại học. Năm 2005 trường chào đón sinh viên đến từ các nước ngoài chiếm tổng cộng 963 sinh viên. Trường có 2.800 nhân viên bao gồm các Giáo sư, phó giáo sư và các quan chức hành chính.

  • Chi phí ban đầu:
Kỳ nhập học

Phí tuyển sinh Phí nhập học Học phí 6 tháng Ký túc xá 2 tháng Tổng
Tháng  4, 10 20.000 100.000 275.000 162.000 557.000

 

  • Việc làm thêm:Trường Đại học quốc tế KoBe có trung tâm giới thiệu việc làm cho tất cả các sinh viên đang theo học tại trường.

    – Học sinh được hỗ chợ giới thiệu việc làm thêm sau 1 – 2 tháng (tuỳ theo khả năng tiếng Nhật của học viên. Lương làm thêm bình quân 1.000 – 1.500 USD/ tháng

  

 

 

HỌC VIỆN GIÁO DỤC NGOẠI NGỮ KOBE

Trường Học viện giáo dục ngoại ngữ KoBe nằm ở khu vực trung tâm của thành phố KoBe nơi nhộn nhịp, giao thông thuận tiện. Mọi ước mơ đều bắt đầu từ những bước đi đầu tiên và Học viện giáo dục ngoại ngữ KoBe sẽ nâng bước để bạn đạt đến thành công. Vì lợi ích của học viên, Học viện sẽ cung cấp những khoá học tốt nhất, giúp bạn vững bước trên con đường đã chọn. Hãy cùng Học viện giáo dục ngoại ngữ KoBe biến ước mơ của bạn thành sự thật… Ngoài giờ học tiếng Nhật, học sinh có thể đi làm thêm để trang trải sinh hoạt phí hàng tháng.

Hơn vậy, nhà trường không chỉ giảng dạy tiếng Nhật mà còn mở thêm các lớp tiếng Nhật thương mại, các giờ học về điều dưỡng và phúc lợi cho học viên. Thông qua các khoá học này, học viên được bổ sung những kiến thức cần thiết như tác phong trong kinh doanh ở Nhật Bản, chuẩn bị cho quá trình xin việc sau này.

  • Chi phí ban đầu:

Đơn vị tính: yên

Chi phí Năm đầu Khoá 2 năm Khoá 1 năm 9 tháng Khoá 1 năm 6 tháng Khoá 1 năm 3 tháng
Tiền nhập học 80.000        
Tiền học phí 570.000 570.000 427.000 285.000 142.000
Tiền sách 30.000 30.000 22.500 15.000 7.500
Tiền trang thiết bị 50.000 25.000 20.000 15.000 10.000
Tổng tiền 730.000 625.000 570.000 315.000 160.000
  • Việc làm thêm: Học sinh được nhà trường hỗ trợ giới thiệu việc làm thêm sau khi nhập học 1 – 3 tháng (tuỳ theo khả năng tiếng Nhật của học viên). Lương làm thêm bình quân 1.000 – 1.500USD/ tháng.

 

TRƯỜNG TIẾNG NHẬT WASEDA EDU YOKOHAMA

Hiện nay, cùng với sự nâng cao vị thế của Nhật Bản trên trường quốc tế, số lượng người học tiếng Nhật cũng ngày một tăng lên. Không chỉ với mục đích học tiếng Nhật, học viên còn muốn tìm hiểu thêm về chính trị, kính tế và rộng ra là lịch sử, văn học, nghệ thuật truyền thống, phim ảnh và truyện tranh của Nhật Bản. Trường Nhật ngữ Wasada mong muốn sẽ đem đến trên cơ hội học tập về tiếng Nhật, hiểu thêm về đất nước cũng như con người Nhật Bản, tăng cơ hội thấu hiểu và giao lưu quốc tế. Vì vậy, chúng tôi đã tuyển chọn chương trình học và những giáo viên ưu tú để đào tạo bài bản, kỹ lưỡng tuỳ theo cá tính và năng lực của học viên.

  • Thông tin về trường: 

– Địa điểm: Thành phố Kawasaki – Tỉnh Yokohama

– Ga gần nhất: Cách ga lớn Kawasaki 3 phút xe đạp

  • Một số chi phí khi theo học tại trường

Đơn vị tính: yên

Chi phí Khoá 2 năm Khoá 1 năm 9 tháng Khoá 1 năm 6 tháng Khoá 1 năm 3 tháng
Học phí Phí nhập học 50.000 50.000 50.000 50.000
Học phí 1.120.000 980.000 840.000 700.000
Chi phí khác 40.000 35.000 30.000 25.000
Tổng cộng đã bao gồm phí tuyển sinh 1.210.000 1.065.000 920.000 775.000
Chi phí ký túc xá 30.000/ tháng

 

HỌC VIỆN NHẬT NGỮ HUMAN

Vị trí của trường ở Shinjuky ngay trung tâm của Tokyo (trường cách ga Takadanobaba 1 phút đi bộ), là khu phố sầm uất xung quanh có nhiều trung tâm mua sắm, nhà hàng và quán ăn rất thuận tiện lợi cho việc đi lại và công việc làm thêm.

Trường tiếng Nhật Human Academy thuộc Human group – là tổ chức giáo dục và nhân tài hàng đầu Nhật Bản. Nhà trường sử dụng rất nhiều giáo trình giảng dạy phong phú của Human  Group.

Human Academy sẽ đồng hành cũng các bạn, hỗ trợ tất cả các vấn đề về học tập, sinh hoạt hay cuộc sống, giúp các bạn thực hiện được ước mơ của mình.

Bên cạnh đó, Human Group có rất nhiều công ty liên quan đến đào tạo nhân tài, sẵn sàng hỗ trợ các học viên tìm việc sau khi học xong.

  • Chi phí ban đầu: Nộp tại Nhật Bản: Phí tuyển sinh, nhập học, học phí 6 tháng, ký túc 3 tháng và các chi phí khác => tổng khoảng 609.000 Yên ~ 109.600.000đ
  • Việc làm thêm: Học sinh được hỗ trợ việc làm thêm sau khi nhập học 2 – 3 tháng (tuỳ vào khả năng tiếng Nhật cảu học viên). Lương làm thêm trung bình 1 tháng khoảng 1000 – 1500 USD.

 

 

TRƯỜNG NHẬT NGỮ MCA

Giới thiệu

Vị trí nằm ở trung tâm Tokyo của MCA tạo thuận lợi cho sinh viên tiếp xúc được nhiều nên văn hóa và xã hội Nhật Bản. MCA nằm ở gần nhà ga kết nối 5 tuyến đường lớn đến cá vùng thành phố.

Đội ngũ giáo viên và bộ phận văn phòng của trường  MCA luôn sẵn sàng trao đổi, hỗ trợ học viên trong vấn đề sinh hoạt, ăn ở, sức khoẻ nhàm tạo điều kiện cho sinh viên có môi trường học tập hiệu quả.

  • Chi phí ban đầu:

Đơn vị: yên

Kỳ nhập học Chi phí
Phí tuyển sinh Phí nhập học Học phí 1 năm Phí khác KTX 3 tháng Tổng
Tháng 1, 4, 7, 10 21.000 30.000 600.000 15.000 165.000 830.000
  • Việc làm thêm: Học sinh được hỗ trợ việc làm thêm sau khi nhập học 2 – 3 tháng (tuỳ vào khả năng tiếng Nhật của học viên). Lương làm thêm trung bình 1 tháng khoảng 1000 – 1500 USD.

 

Mọi chi tiết xin liên hệ:

VIỆN ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC VIỆT NAM – NHẬT BẢN

Tòa nhà ISTDH: Tầng 2, Số 05/139, Đ.Phú Diễn, P.Phú Diễn, Q.Bắc Từ Liêm, TP.Hà Nội

Email: vietnhat@istdh.edu.vn – Website: vietnhat.istdh.edu.vn

Điện thoại: (+84) 2463-289-555 -(+84) 948.84.1268

 

GỌI NGAY : +84-24-6328-9555

Đăng ký nhận thông tin
Hỗ trợ tư vấn trực tuyến 24/7